Chữ 法: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
法
- Nghĩa
- cách làm, phép tắc
- Âm Hán Việt
- pháp
- Âm On
- ホウ hou、ハッ* ha、ホッ* ho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やりかた。きまり。
- Tiếng Anh
- method, law
- Tiếng Hàn
- 방법, 법 (법)
- Tiếng Trung
- 方法、法律
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On
方法
phương pháp
もっと よい 方法を 考えます。
Tôi nghĩ cách làm tốt hơn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 法 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 法 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.