Dino Kids

Chữ 連: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

連

Nghĩa
nối liền, dẫn theo
Âm Hán Việt
liên
Âm On
レン ren
Âm Kun
つら(なる) tsuranaru、つら(ねる) tsuraneru、つ(れる) tsureru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 連, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つらなる。つれて いく。
Tiếng Anh
link, take along
Tiếng Hàn
잇다, 데리고 가다 (련·연)
Tiếng Trung
连接、带着 (连)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

レン ren · âm On

つら(なる) tsuranaru · âm Kun · ít gặp

つら(ねる) tsuraneru · âm Kun · ít gặp

つ(れる) tsureru · âm Kun

Tập viết chữ 連 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 連 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.