Chữ 戦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
戦
- Nghĩa
- chiến đấu, trận đánh
- Âm Hán Việt
- chiến
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- いくさ ikusa、たたか(う) tatakau
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 戈 bộ qua
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 戰
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たたかう。いくさ。
- Tiếng Anh
- fight, battle
- Tiếng Hàn
- 싸우다, 싸움 (전)
- Tiếng Trung
- 战斗、打仗 (战)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
作戦
chiến thuật, kế sách
みんなで 作戦を 考えます。
Cả nhóm cùng nghĩ ra chiến thuật.
いくさ ikusa · âm Kun · ít gặp
戦
trận chiến (cách nói cũ)
むかしの 戦の 話です。
Đây là chuyện về trận chiến ngày xưa.
たたか(う) tatakau · âm Kun
戦う
chiến đấu, thi đấu
決勝で 強い 相手と 戦います。
Chúng tôi đấu với đối thủ mạnh ở chung kết.
Tập viết chữ 戦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 戦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.