Chữ 的: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
的
- Nghĩa
- cái đích, mục tiêu
- Âm Hán Việt
- đích (để)
- Âm On
- テキ teki
- Âm Kun
- まと mato
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 白 bộ bạch
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねらう まと。めあて。
- Tiếng Anh
- target, aim
- Tiếng Hàn
- 과녁, 목표 (적)
- Tiếng Trung
- 靶子、目标
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テキ teki · âm On
目的地
điểm đến
旅行の 目的地を 決めます。
Chúng tôi quyết định điểm đến của chuyến đi.
まと mato · âm Kun
的
cái đích, bia
矢が 的に 当たりました。
Mũi tên trúng đích.
Tập viết chữ 的 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 的 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.