Chữ 戯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
戯
- Nghĩa
- đùa giỡn, trò chơi
- Âm Hán Việt
- hý (hé, nghí, hô, huy)
- Âm On
- ギ gi
- Âm Kun
- たわむ(れる) tawamureru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 戈 bộ qua
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 戲
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たわむれる。あそび。
- Tiếng Anh
- play, joke
- Tiếng Hàn
- 장난치다, 놀이 (희)
- Tiếng Trung
- 嬉戏、游戏 (戏)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギ gi · âm On · ít gặp
遊戯
trò chơi
遊戯の 時間が 好きです。
Tôi thích giờ chơi.
たわむ(れる) tawamureru · âm Kun · ít gặp
戯れる
đùa giỡn
子ねこが 戯れて います。
Mấy con mèo con đang đùa nhau.
Tập viết chữ 戯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 戯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.