Chữ 舗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
舗
- Nghĩa
- cửa hàng, lát đường
- Âm Hán Việt
- phố (phổ, phô)
- Âm On
- ホ ho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 舖
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みせ。みちを かためる。
- Tiếng Anh
- shop, pave
- Tiếng Hàn
- 가게, 포장하다 (포)
- Tiếng Trung
- 店铺、铺路 (铺)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホ ho · âm On
店舗
cửa hiệu
駅前に 店舗が ならびます。
Trước ga san sát cửa hiệu.
Tập viết chữ 舗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 舗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.