Chữ 拓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拓
- Nghĩa
- khai khẩn, mở ra
- Âm Hán Việt
- thác (tháp)
- Âm On
- タク taku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたらしく きりひらく。
- Tiếng Anh
- open up, clear land
- Tiếng Hàn
- 개척하다 (척·탁)
- Tiếng Trung
- 开拓
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タク taku · âm On
開拓
khai khẩn, mở đường
新しい 土地を 開拓します。
Người ta khai khẩn vùng đất mới.
Tập viết chữ 拓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.