Dino Kids

Chữ 戻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

戻

Nghĩa
quay lại, trả về chỗ
Âm Hán Việt
lệ
Âm On
レイ rei
Âm Kun
もど(す) modosu、もど(る) modoru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
戶 bộ hộ
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
戾

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 戻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もとの ところへ もどる。もどす。
Tiếng Anh
go back, put back
Tiếng Hàn
돌아가다, 되돌리다 (려)
Tiếng Trung
返回、放回 (戾)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

もど(す) modosu · âm Kun

もど(る) modoru · âm Kun

Tập viết chữ 戻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 戻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.