Dino Kids

Chữ 津: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

津

Nghĩa
bến cảng
Âm Hán Việt
tân
Âm On
シン shin
Âm Kun
つ tsu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 津, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふねが つく ところ。みなと。
Tiếng Anh
harbor, port
Tiếng Hàn
나루, 항구 (진)
Tiếng Trung
渡口、港口

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On · ít gặp

つ tsu · âm Kun

Tập viết chữ 津 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 津 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.