Chữ 津: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
津
- Nghĩa
- bến cảng
- Âm Hán Việt
- tân
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- つ tsu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふねが つく ところ。みなと。
- Tiếng Anh
- harbor, port
- Tiếng Hàn
- 나루, 항구 (진)
- Tiếng Trung
- 渡口、港口
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
興味津々
hết sức tò mò
興味津々で 聞いて います。
Ai nấy nghe với vẻ hết sức tò mò.
つ tsu · âm Kun
津波
sóng thần
地震の あとの 津波に そなえます。
Người ta đề phòng sóng thần sau động đất.
Tập viết chữ 津 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 津 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.