Chữ 艦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
艦
- Nghĩa
- tàu chiến
- Âm Hán Việt
- hạm
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 21 nét
- Bộ thủ
- 舟 bộ chu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たたかう ための おおきな ふね。
- Tiếng Anh
- warship
- Tiếng Hàn
- 군함 (함)
- Tiếng Trung
- 军舰 (舰)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
軍艦
chiến hạm
港に 軍艦が とまって います。
Chiến hạm đang neo ở cảng.
Tập viết chữ 艦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 艦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.