Chữ 才: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
才
- Nghĩa
- tài năng, tuổi
- Âm Hán Việt
- tài
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さいのう。としの さい。
- Tiếng Anh
- talent, years old
- Tiếng Hàn
- 재능, 살 (재)
- Tiếng Trung
- 才能、岁
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On
天才
thiên tài
あの 子は 算数の 天才です。
Cậu bé đó là thiên tài môn toán.
Tập viết chữ 才 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 才 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.