Dino Kids

Chữ 妹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

妹

Nghĩa
em gái
Âm Hán Việt
muội
Âm On
マイ mai
Âm Kun
いもうと imouto
Số nét
8 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 妹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いもうと。
Tiếng Anh
little sister
Tiếng Hàn
여동생 (매)
Tiếng Trung
妹妹

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マイ mai · âm On

いもうと imouto · âm Kun

Tập viết chữ 妹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 妹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.