Chữ 妹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
妹
- Nghĩa
- em gái
- Âm Hán Việt
- muội
- Âm On
- マイ mai
- Âm Kun
- いもうと imouto
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いもうと。
- Tiếng Anh
- little sister
- Tiếng Hàn
- 여동생 (매)
- Tiếng Trung
- 妹妹
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マイ mai · âm On
姉妹
chị em gái
姉妹で 同じ 学校に 通います。
Chị em tôi học cùng trường.
いもうと imouto · âm Kun
妹
em gái
妹は 一年生です。
Em gái tôi học lớp một.
Tập viết chữ 妹 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 妹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.