Chữ 払: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
払
- Nghĩa
- trả tiền, phủi
- Âm Hán Việt
- phất (chàng, bật, phật)
- Âm On
- フツ futsu
- Âm Kun
- はら(う) harau
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 拂
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おかねを はらう。はらいのける。
- Tiếng Anh
- pay, brush off
- Tiếng Hàn
- 치르다, 털다 (불)
- Tiếng Trung
- 付钱、拂去 (拂)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フツ futsu · âm On · ít gặp
払底
khan hiếm
品物が 払底して います。
Hàng đang khan hiếm.
はら(う) harau · âm Kun
払う
trả tiền, phủi
レジで 代金を 払います。
Tôi trả tiền ở quầy.
Tập viết chữ 払 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 払 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.