Chữ 迎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
迎
- Nghĩa
- đón
- Âm Hán Việt
- nghênh (nghịnh)
- Âm On
- ゲイ gei
- Âm Kun
- むか(える) mukaeru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むかえる。
- Tiếng Anh
- welcome, meet
- Tiếng Hàn
- 맞이하다 (영)
- Tiếng Trung
- 迎接
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲイ gei · âm On · ít gặp
歓迎
chào đón
新入生を 歓迎します。
Chúng em chào đón tân học sinh.
むか(える) mukaeru · âm Kun
迎える
đón
駅まで 友だちを 迎えに 行きます。
Tôi ra ga đón bạn.
Tập viết chữ 迎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 迎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.