Chữ 承: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
承
- Nghĩa
- đồng ý, nghe theo
- Âm Hán Việt
- thừa
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- うけたまわ(る) uketamawaru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うけいれる。ききいれる。
- Tiếng Anh
- accept, agree
- Tiếng Hàn
- 받아들이다, 승낙하다 (승)
- Tiếng Trung
- 答应、接受
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
承知
đồng ý, biết rõ
その ことは 承知して います。
Chuyện đó tôi biết rồi.
うけたまわ(る) uketamawaru · âm Kun · ít gặp
承る
xin nghe, xin nhận
ご意見を 承ります。
Xin lắng nghe ý kiến của quý vị.
Tập viết chữ 承 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 承 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.