Chữ 著: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
著
- Nghĩa
- viết (sách), rõ rệt
- Âm Hán Việt
- trứ
- Âm On
- チョ cho
- Âm Kun
- あらわ(す) arawasu、いちじる(しい) ichijirushii
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 著
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんを かく。はっきり めだつ。
- Tiếng Anh
- write, notable
- Tiếng Hàn
- 글을 쓰다, 뚜렷하다 (저)
- Tiếng Trung
- 著作、显著
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョ cho · âm On
著者
tác giả
本の 著者に 手紙を 書きます。
Tôi viết thư cho tác giả cuốn sách.
あらわ(す) arawasu · âm Kun · ít gặp
著す
viết ra (sách)
先生が 新しい 本を 著しました。
Thầy vừa cho ra một cuốn sách mới.
いちじる(しい) ichijirushii · âm Kun · ít gặp
著しい
rõ rệt
この 一年で 著しく 育ちました。
Một năm qua cháu lớn lên trông thấy.
Tập viết chữ 著 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 著 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.