Dino Kids

Chữ 著: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

著

Nghĩa
viết (sách), rõ rệt
Âm Hán Việt
trứ
Âm On
チョ cho
Âm Kun
あらわ(す) arawasu、いちじる(しい) ichijirushii
Số nét
11 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
著

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 著, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほんを かく。はっきり めだつ。
Tiếng Anh
write, notable
Tiếng Hàn
글을 쓰다, 뚜렷하다 (저)
Tiếng Trung
著作、显著

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョ cho · âm On

あらわ(す) arawasu · âm Kun · ít gặp

いちじる(しい) ichijirushii · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 著 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 著 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.