Dino Kids

Chữ 虜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

虜

Nghĩa
tù binh, bị bắt
Âm Hán Việt
lỗ
Âm On
リョ ryo
Âm Kun
—
Số nét
13 nét
Bộ thủ
虍 bộ hô
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
虜

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 虜, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つかまえられた ひと。とりこ。
Tiếng Anh
captive, prisoner
Tiếng Hàn
포로, 사로잡힌 사람 (노·로)
Tiếng Trung
俘虏 (虏)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リョ ryo · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 虜 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 虜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.