Chữ 覇: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
覇
- Nghĩa
- bá chủ, vô địch
- Âm Hán Việt
- bá (phách)
- Âm On
- ハ ha
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 西 bộ tây
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 霸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちからで いちばんに なる こと。
- Tiếng Anh
- supremacy, championship
- Tiếng Hàn
- 으뜸, 패권 (패)
- Tiếng Trung
- 霸权、称霸 (霸)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハ ha · âm On · ít gặp
制覇
vô địch, chinh phục
全国 制覇を 目ざします。
Chúng tôi nhắm tới ngôi vô địch toàn quốc.
Tập viết chữ 覇 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 覇 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.