Chữ 抱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
抱
- Nghĩa
- ôm, ấp ủ
- Âm Hán Việt
- bão
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- だ(く) daku、いだ(く) idaku、かか(える) kakaeru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- だく。こころに もつ。
- Tiếng Anh
- hug, hold
- Tiếng Hàn
- 안다, 품다 (포)
- Tiếng Trung
- 抱、怀有
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On · ít gặp
抱負
hoài bão
新年の 抱負を 話します。
Tôi nói về dự định năm mới.
だ(く) daku · âm Kun
抱く
ôm, bế
赤ちゃんを そっと 抱きます。
Tôi nhẹ nhàng bế em bé.
いだ(く) idaku · âm Kun · ít gặp
抱く
ôm ấp (trong lòng)
大きな 夢を 抱いて います。
Tôi ôm ấp một giấc mơ lớn.
かか(える) kakaeru · âm Kun
抱える
ôm giữ, gánh
大きな 箱を 両手で 抱えます。
Tôi ôm chiếc hộp lớn bằng hai tay.
Tập viết chữ 抱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 抱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.