Dino Kids

Chữ 抱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

抱

Nghĩa
ôm, ấp ủ
Âm Hán Việt
bão
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
だ(く) daku、いだ(く) idaku、かか(える) kakaeru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 抱, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
だく。こころに もつ。
Tiếng Anh
hug, hold
Tiếng Hàn
안다, 품다 (포)
Tiếng Trung
抱、怀有

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On · ít gặp

だ(く) daku · âm Kun

いだ(く) idaku · âm Kun · ít gặp

かか(える) kakaeru · âm Kun

Tập viết chữ 抱 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 抱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.