Dino Kids

Chữ 抵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

抵

Nghĩa
chống lại, chống cự
Âm Hán Việt
để (chỉ)
Âm On
テイ tei
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 抵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さからう。ていこう する。
Tiếng Anh
resist
Tiếng Hàn
맞서다, 저항하다 (저)
Tiếng Trung
抵抗

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On

Tập viết chữ 抵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 抵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.