Dino Kids

Chữ 抹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

抹

Nghĩa
xoá bỏ, bột (trà)
Âm Hán Việt
mạt
Âm On
マツ matsu
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 抹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
けす。こなに した ちゃの まっちゃ。
Tiếng Anh
erase, powdered (tea)
Tiếng Hàn
지우다, 가루차 (말)
Tiếng Trung
抹去、抹茶

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

マツ matsu · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 抹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 抹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.