Chữ 拍: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拍
- Nghĩa
- vỗ, nhịp
- Âm Hán Việt
- phách
- Âm On
- ハク haku、ヒョウ* hyou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てを うつ。ひょうし。
- Tiếng Anh
- clap, beat
- Tiếng Hàn
- 치다, 박자 (박)
- Tiếng Trung
- 拍、节拍
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハク haku · âm On
拍手
vỗ tay
大きな 拍手が おこりました。
Tiếng vỗ tay vang lên.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 拍 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拍 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.