Chữ 践: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
践
- Nghĩa
- thực hành, giẫm lên
- Âm Hán Việt
- tiễn
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 足 bộ túc
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 踐
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じっさいに やって みる。ふむ。
- Tiếng Anh
- put into practice, step on
- Tiếng Hàn
- 실천하다, 밟다 (천)
- Tiếng Trung
- 实践、践踏
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
実践
thực hành
習った ことを 実践します。
Tôi thực hành điều đã học.
Tập viết chữ 践 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 践 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.