Dino Kids

Chữ 拒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

拒

Nghĩa
từ chối, cự tuyệt
Âm Hán Việt
cự (củ)
Âm On
キョ kyo
Âm Kun
こば(む) kobamu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 拒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ことわる。こばむ。
Tiếng Anh
refuse, reject
Tiếng Hàn
거절하다, 막다 (거)
Tiếng Trung
拒绝

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョ kyo · âm On · ít gặp

こば(む) kobamu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 拒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 拒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.