Dino Kids

Chữ 陥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陥

Nghĩa
sa vào, sụp xuống
Âm Hán Việt
hãm (hầm)
Âm On
カン kan
Âm Kun
おちい(る) ochiiru、おとしい(れる) otoshiireru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
陷

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 陥, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おちいる。おちこむ。
Tiếng Anh
fall into, collapse
Tiếng Hàn
빠지다, 무너지다 (함)
Tiếng Trung
陷入、塌陷 (陷)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

おちい(る) ochiiru · âm Kun · ít gặp

おとしい(れる) otoshiireru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 陥 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.