Dino Kids

Chữ 陶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陶

Nghĩa
đồ gốm
Âm Hán Việt
đào (giao)
Âm On
トウ tou
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 陶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やきもの。
Tiếng Anh
pottery
Tiếng Hàn
도자기 (도)
Tiếng Trung
陶器

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 陶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.