Dino Kids

Chữ 拙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

拙

Nghĩa
vụng về
Âm Hán Việt
chuyết
Âm On
セツ setsu
Âm Kun
つたな(い) tsutanai
Số nét
8 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 拙, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
へた。つたない。
Tiếng Anh
clumsy, poor
Tiếng Hàn
서툴다, 졸렬하다 (졸)
Tiếng Trung
笨拙、拙劣

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セツ setsu · âm On · ít gặp

つたな(い) tsutanai · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 拙 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 拙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.