Chữ 諭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
諭
- Nghĩa
- khuyên bảo, dạy dỗ
- Âm Hán Việt
- dụ
- Âm On
- ユ yu
- Âm Kun
- さと(す) satosu
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく わかるように いいきかせる。
- Tiếng Anh
- admonish, guide
- Tiếng Hàn
- 타이르다, 깨우치다 (유)
- Tiếng Trung
- 劝导、开导 (谕)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On · ít gặp
教諭
giáo viên (chức danh)
小学校の 教諭に なります。
Anh ấy trở thành giáo viên tiểu học.
さと(す) satosu · âm Kun · ít gặp
諭す
khuyên bảo
やさしく 諭します。
Ông nhẹ nhàng khuyên bảo.
Tập viết chữ 諭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 諭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.