Chữ 招: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
招
- Nghĩa
- mời, vẫy gọi
- Âm Hán Việt
- chiêu (thiêu, thiều)
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- まね(く) maneku
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まねく。よぶ。
- Tiếng Anh
- invite
- Tiếng Hàn
- 부르다, 초대하다 (초)
- Tiếng Trung
- 邀请、招手
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
招待
mời
たん生日に 友だちを 招待します。
Sinh nhật tôi mời bạn bè tới.
まね(く) maneku · âm Kun
招く
mời tới
客を 家に 招きます。
Tôi mời khách tới nhà.
Tập viết chữ 招 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 招 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.