Chữ 桜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
桜
- Nghĩa
- hoa anh đào
- Âm Hán Việt
- anh
- Âm On
- オウ ou
- Âm Kun
- さくら sakura
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 櫻
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さくら。はるに さく はな。
- Tiếng Anh
- cherry blossom
- Tiếng Hàn
- 벚꽃, 벚나무 (앵)
- Tiếng Trung
- 樱花 (樱)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
オウ ou · âm On · ít gặp
桜花
hoa anh đào (cách nói văn chương)
桜花の 美しさを 歌に します。
Người ta làm thơ ca ngợi vẻ đẹp hoa anh đào.
さくら sakura · âm Kun
桜
hoa anh đào
公園の 桜が さきました。
Anh đào trong công viên đã nở.
Tập viết chữ 桜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 桜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.