Chữ 拡: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拡
- Nghĩa
- mở rộng, phóng to
- Âm Hán Việt
- khuếch (khoách, khoáng)
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 擴
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろげる。おおきく する。
- Tiếng Anh
- enlarge, expand
- Tiếng Hàn
- 넓히다, 크게 하다 (확)
- Tiếng Trung
- 扩大、放大 (扩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On
拡大
phóng to
地図を 拡大して 見ます。
Tôi phóng to bản đồ ra xem.
Tập viết chữ 拡 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拡 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.