Chữ 拳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拳
- Nghĩa
- nắm tay, nắm đấm
- Âm Hán Việt
- quyền
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- こぶし kobushi
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にぎった て。こぶし。
- Tiếng Anh
- fist
- Tiếng Hàn
- 주먹 (권)
- Tiếng Trung
- 拳头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
拳銃
súng ngắn
拳銃の 場面は ありません。
Không có cảnh súng ống.
こぶし kobushi · âm Kun · ít gặp
拳
nắm đấm
拳を にぎって 応えんします。
Tôi nắm chặt tay cổ vũ.
Tập viết chữ 拳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.