Chữ 鎌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鎌
- Nghĩa
- cái liềm
- Âm Hán Việt
- liêm
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かま kama
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かま。くさを かる どうぐ。
- Tiếng Anh
- sickle
- Tiếng Hàn
- 낫 (겸)
- Tiếng Trung
- 镰刀 (镰)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かま kama · âm Kun · ít gặp
鎌
cái liềm
鎌で 草を 刈ります。
Tôi cắt cỏ bằng liềm.
Tập viết chữ 鎌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鎌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.