Chữ 挑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
挑
- Nghĩa
- thách thức, khiêu khích
- Âm Hán Việt
- khiêu (thiêu, thiểu, thao)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- いど(む) idomu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たちむかう。あいてを けしかける。
- Tiếng Anh
- challenge, provoke
- Tiếng Hàn
- 도전하다, 부추기다 (도)
- Tiếng Trung
- 挑战、挑衅
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On · ít gặp
挑戦
thử thách, thách đấu
新しい 記録に 挑戦します。
Tôi thử phá kỷ lục mới.
いど(む) idomu · âm Kun · ít gặp
挑む
thách thức
むずかしい 山に 挑みます。
Chúng tôi chinh phục ngọn núi khó.
Tập viết chữ 挑 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 挑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.