Dino Kids

Chữ 挫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

挫

Nghĩa
bong gân, nản chí
Âm Hán Việt
tỏa
Âm On
ザ za
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 挫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くじく。くじける。
Tiếng Anh
sprain, lose heart
Tiếng Hàn
삐다, 꺾이다 (좌)
Tiếng Trung
扭伤、受挫

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ザ za · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 挫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 挫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.