Chữ 玩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
玩
- Nghĩa
- chơi, ngắm nghía
- Âm Hán Việt
- ngoạn
- Âm On
- ガン gan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 玉 bộ ngọc
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もてあそぶ。たのしんで あじわう。
- Tiếng Anh
- play with, enjoy
- Tiếng Hàn
- 가지고 놀다, 즐기다 (완)
- Tiếng Trung
- 玩、玩赏
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On · ít gặp
玩具
đồ chơi
玩具の 店に 行きます。
Tôi tới cửa hàng đồ chơi.
Tập viết chữ 玩 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 玩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.