Chữ 箸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
箸
- Nghĩa
- đôi đũa
- Âm Hán Việt
- trứ (trợ)
- Âm On
- —
- Âm Kun
- はし hashi
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 竹 bộ trúc
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はし。ごはんを たべる ぼう。
- Tiếng Anh
- chopsticks
- Tiếng Hàn
- 젓가락 (저)
- Tiếng Trung
- 筷子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
はし hashi · âm Kun
箸
đôi đũa
箸で ごはんを 食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
Tập viết chữ 箸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 箸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.