Chữ 掃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
掃
- Nghĩa
- quét
- Âm Hán Việt
- tảo
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- は(く) haku
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はく。きれいに する。
- Tiếng Anh
- sweep
- Tiếng Hàn
- 쓸다 (소)
- Tiếng Trung
- 扫、打扫 (扫)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
掃除
quét dọn
毎日 教室の 掃除を します。
Ngày nào chúng em cũng dọn lớp.
は(く) haku · âm Kun
掃く
quét
ほうきで 庭を 掃きます。
Tôi quét sân bằng chổi.
Tập viết chữ 掃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 掃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.