Dino Kids

Chữ 掌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

掌

Nghĩa
lòng bàn tay, đảm nhiệm
Âm Hán Việt
chưởng
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 掌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てのひら。うけもつ。
Tiếng Anh
palm, take charge
Tiếng Hàn
손바닥, 맡다 (장)
Tiếng Trung
手掌、掌管

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 掌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 掌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.