Dino Kids

Chữ 掘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

掘

Nghĩa
đào
Âm Hán Việt
quật
Âm On
クツ kutsu
Âm Kun
ほ(る) horu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 掘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほる。つちを ほりだす。
Tiếng Anh
dig
Tiếng Hàn
파다 (굴)
Tiếng Trung
挖、挖掘

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

クツ kutsu · âm On · ít gặp

ほ(る) horu · âm Kun

Tập viết chữ 掘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 掘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.