Dino Kids

Chữ 涙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

涙

Nghĩa
nước mắt
Âm Hán Việt
lệ
Âm On
ルイ rui
Âm Kun
なみだ namida
Số nét
10 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
淚

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 涙, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なみだ。
Tiếng Anh
tears
Tiếng Hàn
눈물 (누·루)
Tiếng Trung
眼泪 (泪)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ルイ rui · âm On · ít gặp

なみだ namida · âm Kun

Tập viết chữ 涙 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 涙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.