Chữ 探: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
探
- Nghĩa
- tìm, dò
- Âm Hán Việt
- thám (tham)
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- さぐ(る) saguru、さが(す) sagasu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さがす。さぐる。
- Tiếng Anh
- search, explore
- Tiếng Hàn
- 찾다, 살피다 (탐)
- Tiếng Trung
- 找、探索
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On
探検
thám hiểm
山の おくを 探検します。
Chúng tôi thám hiểm sâu trong núi.
さぐ(る) saguru · âm Kun · ít gặp
探る
dò tìm
くらい 中を 手で 探ります。
Tôi lần tay dò trong bóng tối.
さが(す) sagasu · âm Kun
探す
tìm
なくした かぎを 探します。
Tôi tìm chiếc chìa khoá bị mất.
Tập viết chữ 探 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 探 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.