Chữ 貴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貴
- Nghĩa
- quý, cao quý
- Âm Hán Việt
- quý
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- たっと(い) tattoi、とうと(い) toutoi、たっと(ぶ) tattobu、とうと(ぶ) toutobu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とうとい。ねうちが たかい。
- Tiếng Anh
- precious, noble
- Tiếng Hàn
- 귀하다, 소중하다 (귀)
- Tiếng Trung
- 珍贵、高贵 (贵)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
貴重
quý giá
貴重な 資料が 見つかりました。
Người ta tìm được tư liệu quý.
たっと(い) tattoi · âm Kun · ít gặp
貴い
cao quý
たいへん 貴い 教えです。
Đây là lời dạy rất cao quý.
とうと(い) toutoi · âm Kun · ít gặp
貴い
cao quý (cách đọc khác)
命は 貴い ものです。
Sinh mệnh là thứ cao quý.
たっと(ぶ) tattobu · âm Kun · ít gặp
貴ぶ
coi trọng
昔の 教えを 貴びます。
Người ta coi trọng lời dạy xưa.
とうと(ぶ) toutobu · âm Kun · ít gặp
貴ぶ
tôn quý
自然を 貴んで くらします。
Họ sống với lòng tôn quý thiên nhiên.
Tập viết chữ 貴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.