Dino Kids

Chữ 貴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

貴

Nghĩa
quý, cao quý
Âm Hán Việt
quý
Âm On
キ ki
Âm Kun
たっと(い) tattoi、とうと(い) toutoi、たっと(ぶ) tattobu、とうと(ぶ) toutobu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 貴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とうとい。ねうちが たかい。
Tiếng Anh
precious, noble
Tiếng Hàn
귀하다, 소중하다 (귀)
Tiếng Trung
珍贵、高贵 (贵)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

たっと(い) tattoi · âm Kun · ít gặp

とうと(い) toutoi · âm Kun · ít gặp

たっと(ぶ) tattobu · âm Kun · ít gặp

とうと(ぶ) toutobu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 貴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 貴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.