Dino Kids

Chữ 控: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

控

Nghĩa
kiềm chế, chờ sẵn
Âm Hán Việt
khống
Âm On
コウ kou
Âm Kun
ひか(える) hikaeru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 控, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひかえる。そばで まつ。
Tiếng Anh
hold back, wait
Tiếng Hàn
삼가다, 대기하다 (공)
Tiếng Trung
克制、等候

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

ひか(える) hikaeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 控 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 控 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.