Chữ 握: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
握
- Nghĩa
- nắm
- Âm Hán Việt
- ác
- Âm On
- アク aku
- Âm Kun
- にぎ(る) nigiru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にぎる。
- Tiếng Anh
- grip, grasp
- Tiếng Hàn
- 쥐다 (악)
- Tiếng Trung
- 握、抓住
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
アク aku · âm On · ít gặp
握手
bắt tay
はじめに 握手を します。
Đầu tiên hai bên bắt tay.
にぎ(る) nigiru · âm Kun
握る
nắm
母の 手を しっかり 握ります。
Tôi nắm chặt tay mẹ.
Tập viết chữ 握 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 握 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.