Dino Kids

Chữ 迫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

迫

Nghĩa
áp sát, thúc ép
Âm Hán Việt
bách
Âm On
ハク haku
Âm Kun
せま(る) semaru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 迫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
せまる。ちかづく。
Tiếng Anh
approach, press
Tiếng Hàn
다가오다, 닥치다 (박)
Tiếng Trung
逼近、紧迫

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハク haku · âm On · ít gặp

せま(る) semaru · âm Kun

Tập viết chữ 迫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 迫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.