Dino Kids

Chữ 砲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

砲

Nghĩa
pháo, súng
Âm Hán Việt
pháo
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
石 bộ thạch
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 砲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たいほう。てっぽう。
Tiếng Anh
cannon, gun
Tiếng Hàn
대포, 총 (포)
Tiếng Trung
炮、枪 (炮)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On

Tập viết chữ 砲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 砲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.