Chữ 援: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
援
- Nghĩa
- giúp đỡ, cổ vũ
- Âm Hán Việt
- viện (viên)
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たすける。おうえん する。
- Tiếng Anh
- help, support
- Tiếng Hàn
- 돕다, 응원하다 (원)
- Tiếng Trung
- 援助、支援
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
応援
cổ vũ
みんなで チームを 応援します。
Cả nhóm cổ vũ cho đội.
Tập viết chữ 援 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 援 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.