Dino Kids

Chữ 驚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

驚

Nghĩa
ngạc nhiên, giật mình
Âm Hán Việt
kinh
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
おどろ(く) odoroku、おどろ(かす) odorokasu
Số nét
22 nét
Bộ thủ
馬 bộ mã
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 22 nét của chữ 驚, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おどろく。びっくり する。
Tiếng Anh
be surprised
Tiếng Hàn
놀라다 (경)
Tiếng Trung
吃惊、惊讶 (惊)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

おどろ(く) odoroku · âm Kun

おどろ(かす) odorokasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 驚 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 驚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.