Dino Kids

Chữ 肩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肩

Nghĩa
vai
Âm Hán Việt
kiên
Âm On
ケン ken
Âm Kun
かた kata
Số nét
8 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 肩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かた。くびの したの ところ。
Tiếng Anh
shoulder
Tiếng Hàn
어깨 (견)
Tiếng Trung
肩膀

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ケン ken · âm On · ít gặp

かた kata · âm Kun

Tập viết chữ 肩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.